Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là bô
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là bô: 23 chữ, như 佈, 㕮, 哺, 㗘, 布, 𣆫. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 佈 bố, bô (bù) — công khai hoá
- 㕮 bô, bu (fǔ)
- 哺 bộ, bô, bu (bǔ) — bú sữa
- 㗘 bô (bó)
- 布 bố, bô, buá (bù) — vải vóc
- 𣆫 bô, xương
- 𣇀 bô
- 晡 bô, bô, bo (bū) — buổi quá trưa
- 脯 bô, phủ, bo (fǔ) — thịt khô
- 甫 phủ, bo, bô (fǔ) — (tiếng mỹ xưng của đàn ông)
- 𥂈 bô
- 䊇 bô, bò (bù)
- 𥹴 bô
- 𥿠 bó, bô, vải
- 逋 bô, bo, bô (bū) — chạy trốn
- 𨓥 bô
- 𨕝 bô
- 𨗗 bô
- 酺 bộ, bô, bồ (pú) — hội họp uống rượu
- 醭 phốc, bô, phác (bú) — mốc, váng
- 𫗦 bô
- 餔 bô, bộ, bô (bū) — bữa ăn quá trưa
- 𩶉 bô (bū)