Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là bi
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là bi: 38 chữ, như 啤, 𠾦, 埤, 妚, 屄, 岯. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 啤 bì, ti, ty (pí) — (xem: ty tửu 啤酒)
- 𠾦 bai, bây, be
- 埤 bì, bi, tỳ (pí) — phụ thêm, tăng thêm
- 妚 bi, phi, phôi (fǒu)
- 屄 bi, bì, tỳ (bī) — âm hộ phụ nữ
- 岯 bi, phi (pī)
- 悲 bi, bay, bây (bēi) — buồn
- 摆 bài, bi, bãi (bǎi) — xiêm, đáy áo
- 𢸇 bãi, bi
- 𣬼 bi, tỳ (pī)
- 𣭈 bi, tỳ
- 毴 bi, tỳ (bī)
- 𰠹 bi
- 犤 bi (pái) — Giống trâu nhỏ bé.
- 𤜑 bi
- 𥀍 bi (pí)
- 𥀡 bi
- 𥀦 bi
- 𥀧 bi
- 碑 bi, bia, bây (bēi) — cái bia, đài bia
- 𥓓 bi (bēi)
- 𪿨 bi, khoáng, quáng (bēi)
- 罴 bi (pí) — con bi (như gấu)
- 羆 bi (pí) — con bi (như gấu)
- 𦌲 bi
- 𰱯 bi, bỡi
- 𧀛 bi
- 藣 bi (bēi) — Tên một loại cỏ
- 𧄾 bi
- 蜱 bi, tỳ, bẽ (pí) — một loài nhện
- 𧓎 bế, bi, sắt (pí)
- 䙓 bãi, bi (bǎi)
- 襬 bi, bãi, bài (bǎi) — xiêm, đáy áo
- 𧟍 bãi, bi
- 邳 bi, phi (pī) — vui mừng
- 醊 chuyết, bi, bia (zhuì) — lấy rượu rót xuống đất để tế
- 陂 pha, bi, bí (bēi) — dốc, nghiêng, chếch
- 𨸭 bi, pha (pō)