Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là cang

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là cang: 38 chữ, như 亢, 伉, 𠇙, 𠇝, 𠕵, 刚. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 亢 kháng, hàng, cang (kàng) — sao Cang (một trong Nhị thập bát tú)
  • 伉 kháng, cang, cáng (kàng) — sánh đôi cùng nhau, vợ chồng
  • 𠇙 cang, cương
  • 𠇝 cang, cương
  • 𠕵 cang, cương, hàng
  • 刚 cương, cang, cương (gāng) — cứng, rắn
  • 𠜛 cang, cương
  • 剛 cương, cang, cang (gāng) — cứng, rắn
  • 𠝴 cang, cương
  • 𠝾 cang, cương
  • 㓻 cang, cương
  • 堈 ang, cang, cương (gāng)
  • 𡬺 cang, cương
  • 扛 cang, công, giang (káng) — mang, vác, cõng, khiêng
  • 㧏 cang, cương, giang (gāng) — Như 扛 [gang] nghĩa
  • 𢭈 cang, công, giang (gāng)
  • 掆 cang, cương, giang (gāng) — mang, vác, cõng, khiêng
  • 𢰌 cang, công, giang (gāng)
  • 摃 cang, công, giang (gāng)
  • 𢱫 cang, cương, giang
  • 𢴦 cang, công, giang
  • 𣗵 cang, công, cương (gāng)
  • 㼚 ang, cang, cương
  • 𤬽 ang, cang, cương
  • 𤭛 ang, cang, cương
  • 𤭺 ang, cang, cương
  • 䀪 cang, hàng, kháng (háng)
  • 矼 cang, khang, xoang (gāng) — bậc đá để qua nước thực thà
  • 綱 cương, cang, cáng (gāng) — dây cáp
  • 缸 hang, ang, cang (gāng) — cái ang, vại, sành, cái chum to
  • 罁 ang, cang, cương (gāng)
  • 罡 cương, cang, cang (gāng) — (xem: thiên cương 天罡)
  • 𨊧 cang, công (gāng)
  • 𮣲 cang, công
  • 釭 cang, công, cang (gāng) — cái ống gang trong bánh xe
  • 鋼 cương, gang, cang (gāng) — thép
  • 颃 cang, hàng, kháng (háng) — bay thấp xuống
  • 頏 cang, hàng, kháng (háng) — bay thấp xuống