Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là cha

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là cha: 19 chữ, như 乍, 㑑, 偺, 吒, 咋, 咱. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 乍 sạ, tác, xạ (zhà) — bất chợt, bỗng nhiên
  • 㑑 cha, gia, ta (jì)
  • 偺 cha, tảm, ta (zán) — ta, tôi, mình
  • 吒 trá, tra, sá (zhā) — (tên riêng)
  • 咋 trá, trách, cha (zǎ) — tạm thời tiếng động lớn
  • 咱 cha, gia, ta (zán) — ta, tôi, mình
  • 喒 cha, gia, ta (zán) — ta, tôi, mình
  • 嗻 già, cha, chạ (zhē) — Xem “xa già” 唓嗻.
  • 𤕔 cha
  • 㸙 cha (zhē)
  • 𬏨 cha
  • 󰍼 cha
  • 𤿘 cha, triển (zhāo)
  • 𤿚 cha, tra (cū)
  • 𤿝 cha, cổ, triển
  • 皻 cha, tra (zhā) — mũi nổi nốt đỏ
  • 皽 cha, triển (zhāo) — vảy ở vết thương
  • 詐 trá, cha, trá (zhà) — lừa dối, giả dối
  • 謶 cha, gia, thứ (zhuó)