Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là chuy
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là chuy: 43 chữ, như 𠙹, 𠙾, 𠚀, 㚎, 椎, 椔. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 𠙹 chuy, tai, tri
- 𠙾 chuy, tai, tri
- 𠚀 chuy, tai, tri
- 㚎 chuy, khu, khứ
- 椎 chuỳ, truỳ, chuy (zhuī) — nện, đánh
- 椔 chuy (zī) — Cây khô chết đứng.
- 淄 chuy, tri, truy (zī) — đen
- 𣻲 chuy, tri, truy
- 甾 chuy, tai, tri (zāi) — (Danh) Hoạ nạn. Xưa dùng như chữ “tai” 灾.
- 𠚋 chuy, tai, tri
- 䌶 chuy, tri, truy
- 𥾒 chuy, tri, truy
- 緇 chuy, tri, truy (zī) — lụa thâm
- 𦃠 chuy, tri, truy
- 𦄛 chuy, tri, truy
- 䎩 chuy, tai, trại (zī)
- 菑 chuy, tai, tri (zī) — ruộng vỡ đã được một năm
- 萑 hoàn, chuy, chuy (huán) — cỏ hoàn, cỏ lau
- 𦵰 chuy, tai, trại
- 𦸜 chuy, tai, trại
- 𦻧 chuy, hoàn
- 𦻃 chuy, hoàn
- 𧀉 chuy, hoàn, tảo
- 𧀗 chuy, tai, trại
- 𧂴 chuy, hoàn
- 輜 chuy, tri, truy (zī) — xe chở đồ
- 𨍟 chuy, tri, truy
- 𨎏 chuy, tri, truy
- 𨎜 chuy, tri, truy
- 錘 chuỳ, chuy, chuý (chuí) — quả cân
- 錙 chuy, tri, truy (zī) — đơn vị trọng lượng thời xưa (có sách nói bằng 6 hoặc 8 lạng, cũng có sách nói 6 thù 銖,铢 là 1 chuỳ 錘,锤, 2 chuỳ là tri, n…
- 鎚 chuý, chuỳ, truỳ (chuí) — quả cân
- 𨪲 chuy, tri, truy
- 隹 chuy, chuy (zhuī) — chim đuôi ngắn
- 𨿴 chuy
- 雚 chuy, hoàn, quán (guàn)
- 骓 chuy (zhuī) — ngựa có lông xanh trắng đen lẫn lộn
- 騅 chuy, choai, chuy (zhuī) — ngựa có lông xanh trắng đen lẫn lộn
- 𩪀 chuy, truỳ (zhuī)
- 𱊅 chuy, giai
- 𱊎 chuy
- 鵻 chuy, giai (zhuī) — (như: chá cô, giá cô 鷓鴣,鹧鸪)
- 鶅 chuy (zī) — Một tên gọi con chim trĩ.