Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là da

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là da: 36 chữ, như 加, 坡, 多, 𲚱, 󱌰, 𪤻. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 加 gia, chơ, gia (jiā) — thêm vào, tăng thêm
  • 坡 ba, pha, bờ (pō) — dốc, nghiêng, chếch
  • 多 đa, đa, đi (duō) — nhiều
  • 𲚱 da
  • 󱌰 da
  • 𪤻 da
  • 峫 da (xié) — trạng thái của núi
  • 捓 da, gia (yé) — chọc ghẹo
  • 揶 gia, da (yé) — chọc ghẹo
  • 擨 da, gia (yē)
  • 䏢 da (bǐ)
  • 䏧 da, đa (nà)
  • 枷 già, gia, giá (jiā) — cái gông (để cùm đầu phạm nhân)
  • 㭨 da, gia, dà (yé)
  • 栘 di, đa, da (yí) — cây đường lệ (một loại cây trong truyền thuyết)
  • 椰 gia, da, da (yē) — cây dừa, quả dừa
  • 𣚋 da, gia
  • 歋 da, gia (yē)
  • 爷 gia, da, gia (yé) — bố, ba
  • 𤕓 da, gia (yé)
  • 爺 gia, da, tía (yé) — bố, ba
  • 琊 gia, da (yá) — (xem: lang gia 琅琊)
  • 瑘 da, gia (yé) — (xem: lang gia 琅琊)
  • 皮 bì, bầy, bề (pí) — da
  • 𤿦 da
  • 𪾉 da
  • 耶 gia, da, tà (yé) — vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)
  • 𦔶 da, gia, tà
  • 䓉 da, gia (yé)
  • 𧘪 da, tà, từ (xié)
  • 邪 tà, da, từ (xié) — không ngay thẳng, bất chính
  • 䥺 da, nha (yé)
  • 铘 da (yé) — (xem: mạc da 鏌鋣,镆铘)
  • 釾 da, nha (yé) — tên gọi cũ của nguyên tố ensteni, Es
  • 鋣 da, tà (yé) — (xem: mạc da 鏌鋣,镆铘)
  • 鎁 da (yé) — Cũng như chữ 鋣.