Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là gian
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là gian: 45 chữ, như 𡅤, 囏, 𡅸, 𡆐, 𡆒, 奸. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 𡅤 gian
- 囏 gian (jiān) — khó khăn
- 𡅸 gian
- 𡆐 gian
- 𡆒 gian
- 奸 gian, can, gian (jiān) — can phạm
- 姦 gian, gian (jiān) — gian dối
- 姧 gian (jiān) — gian dối
- 𡝎 can, gian
- 𡟗 can, gian
- 𢙶 can, gian
- 𢛝 can, gian
- 𱡹 gian
- gian
- 瞷 gian, gián, nhàn (jiàn) — dòm xem, dò xem
- 𥌵 gian, hiện
- 艰 gian, gian (jiān) — khó khăn
- 𱽇 gian
- gian
- 艱 gian, gian (jiān) — khó khăn
- 𦫒 gian
- 𦭂 gian
- 𫈉 gian
- 𰱇 gian
- 菅 gian, gian (jiān) — cỏ gian, cỏ may
- 葌 gian (jiān) — Loài cỏ thơm.
- 䔵 gian (jiān)
- 蕑 gian (jiān) — cỏ gian (như cỏ lân)
- 蕳 gian, giàn (jiān) — cỏ gian (như cỏ lân)
- 襇 cán, giản, gian (jiǎn) — nếp trên quần
- 襕 lan, gian (lán) — Giản thể của 襴.
- 间 gian, gián, dản (jiān) — cứng cỏi, dũng cảm khoảng không gian
- 閒 nhàn, gian, gián (jiàn) — khoảng không gian nhàn hạ, rảnh rỗi
- 間 gian, gián, nhàn (jiān) — khoảng không gian
- 𨳡 gian, loan, nhàn
- 𨳢 gian, nhàn
- 𨳿 gian, nhàn (jiān)
- 顅 gian (qiān)
- 䫘 gian (hé)
- 𱆀 gian
- 𱆁 gian
- 𩭠 gian
- 鬜 gian (qiān) — hói, trụi tóc
- 鬝 gian (qiān) — trụi tóc, hói
- 𪙨 can, gian (jiān)