Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là hách
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là hách: 27 chữ, như 𠁗, 吓, 𠵢, 哧, 唬, 嚇. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 𠁗 hách, thích (shì)
- 吓 hách, hạ, nha (xià) — doạ nạt, đe doạ
- 𠵢 hạ, hách, nha
- 哧 hách, xích, xích (chī) — tiếng cười khúc khích
- 唬 quách, hách, hao (hǔ) — doạ nạt, đe doạ
- 嚇 hách, hách (hè) — doạ nạt, đe doạ
- 𡄼 hách, khích
- 𡅗 hách, khích
- 𡎓 hách (hè)
- 㚘 bạn, bồ, hách (bàn)
- 滆 hách, cách (gé) — Tên một cái hồ, cũng gọi là Hách hồ, ở phía tây nam huyện Vũ tiến tỉnh Giang Tô.
- 𣽐 hách
- 焃 hách (hè)
- 爀 hách (hè)
- 罅 há, hách (xià) — chỗ nứt, vết nứt
- 𦫜 hách
- 䓇 hách (xī)
- 虩 khích, hách (xì) — hổ ruồi (một loài nhện ăn ruồi)
- 𧈅 hách, khích
- 𬤀 hách, hào, hổ
- 諕 hào, hách, hố (xià) — (Động) Lừa dối, lừa đảo
- 𧩐 hách, hào
- 𧫒 hách, hào
- 𧬵 hách, hào
- 𧹘 hách
- 赩 hách (xì) — đỏ choét
- 赫 hách, hách, hích (hè) — đỏ ửng