Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là hâm

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là hâm: 15 chữ, như 喑, 噷, 嶔, 𡼲, 𢉄, 𫷷. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 喑 ấm, âm, âm (yīn) — bị câm
  • 噷 hâm, ham, hăm (xīn) — hừm, hừ (thán từ)
  • 嶔 hâm, khâm (qīn) — cao và hiểm trở, hiểm hóc
  • 𡼲 hâm, khâm
  • 𢉄 hâm, hân
  • 𫷷 hâm, hân (xīn)
  • 廞 hâm, hân (xīn) — bày ra
  • 歆 hâm, ham, hăm (xīn) — hâm mộ, rung động
  • 𤋾 ấm, om, hâm
  • 𤐚 hâm, hầm
  • 𲬞 hâm
  • 󱦘 hâm
  • 䃢 hâm, khâm
  • 鑫 hâm (xīn) — giàu, thịnh vượng
  • 隂 âm, âm, hâm (yīn) — bóng mát