Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là ham
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là ham: 15 chữ, như 唅, 嗿, 噷, 𫺧, 憨, 𢣇. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 唅 ham, hàm, hám (hán) — (Động) Ngậm. Thông “hàm” 含.
- 嗿 thám, thàm, ham (tǎn) — Tiếng ăn uống ồn ào.
- 噷 hâm, ham, hăm (xīn) — hừm, hừ (thán từ)
- 𫺧 ham
- 憨 ham, hàm, hám (hān) — ngu si
- 𢣇 ham, hăm, hằm
- 𫻎 ham
- 椷 giam, ham, hàm (jiān) — cái hộp
- 歆 hâm, ham, hăm (xīn) — hâm mộ, rung động
- 蚶 ham, ham (hān) — con sò
- 酣 hàm, ham, hôm (hān) — uống rượu say sưa
- 陷 hãm, hảm, hãm (xiàn) — vùi lấp
- 頷 hạm, hàm, ham (hàn) — cái cằm
- 魽 ham (hān)
- 𩼉 ham (dāng)