Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là khoã

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là khoã: 9 chữ, như 倮, 夥, 夸, 棵, 裸, 裹. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 倮 khoã, khoả, loã (luǒ) — lộ ra, hiện ra
  • 夥 khoả, hoả, khoã (huǒ) — nhiều
  • 夸 khoa, khoã, khoa (kuā) — khoe khoang, nói khoác
  • 棵 khoã, khoả, khoả (kē) — một cây, một gốc (dùng để đếm cây)
  • 裸 loã, khoã, khoả (luǒ) — lộ ra, hiện ra
  • 裹 khoả, khoã, loã (guǒ) — bọc, gói
  • 踝 hoã, hoả, khoã (huái) — mắt cá chân
  • 顆 khoã, khoả, khoả (kē) — hột, viên
  • 髁 khoã, khoả, khoả (kē) — xương đùi