Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là lu
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là lu: 20 chữ, như 偻, 僂, 𡇔, 𡇭, 娄, 𡜰. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 偻 lâu, lũ, lâu (lǚ) — gù lưng, còng lưng
- 僂 lũ, lâu, lâu (lǚ) — gù lưng, còng lưng
- 𡇔 lâu, lu
- 𡇭 lâu, lu
- 娄 lu, lâu, lũ (lóu) — sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)
- 𡜰 lâu, lu
- 婁 lâu, lũ, lu (lóu) — sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)
- 𡝤 lâu, lu
- 𡝨 lâu, lu
- 𡞔 lâu, lu
- 𡡋 lâu, lu
- 𡡼 lâu, lu
- 𦝼 sèo, lu (lóu)
- 𱤫 lu
- lu
- lu
- 瘘 lu, lũ, lâu (lòu) — (xem: câu lu 痀瘻) nhọt nhỏ
- 瘻 lu, lâu, lũ (lòu) — (xem: câu lu 痀瘻) nhọt nhỏ
- 盧 lô, lư, lô (lú) — màu đen
- lu