Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là phù
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là phù: 59 chữ, như 鳬, 俘, 𠒎, 凫, 咐, 哹. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 鳬 phù, phù (fú) — vịt trời
- 俘 phu, phù (fú) — bắt được
- 𠒎 phù
- 凫 phù (fú) — vịt trời
- 咐 phó, phù, phó (fù) — (xem: phân phó 吩咐)
- 哹 phù, bĩu (fú) — (Trạng thanh) Tiếng thổi phù phù.
- 哺 bộ, bô, bu (bǔ) — bú sữa
- 𠸷 phù
- 垺 bôi, phu, phù (póu) — (Danh) Khu ngoài thành. Cũng như “phu” 郛.
- 夫 phu, phù, phu (fū) — chồng
- 㚘 bạn, bồ, hách (bàn)
- 𢒒 phù
- 扶 phù, bồ, phò (fú) — nâng đỡ, giúp đỡ
- 𢺻 bồ, phù
- 𢱿 bồ, phù
- 𢻳 bồ, phù
- 𪯈 bồ, phù (fú)
- 枹 bao, phu, phù (bāo) — cái dùi để đánh trống
- 桴 phu, phù, phù (fú) — cái bè
- 榑 phù, roi, rui (fú) — (xem: phù tang 榑桑)
- 㳇 phù (fù)
- 浮 phù, nổi, phù (fú) — nổi
- 𣵎 phù (lǐ)
- 涪 phù (fú) — sông Phù (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)
- 𣷧 phù
- 𣹋 phù
- 烰 phù, bào (fú) — (Động) Hơi nóng bốc lên
- 䄮 phù (fū)
- 𥞂 phù
- 稃 phu, phù (fū) — trấu
- 𥦘 phầu, phù
- 符 phù, bồ, bùa (fú) — phù hiệu, thẻ bài
- 𥹃 phù
- 粰 phu, phù (fū) — trấu
- 𥼄 phù
- 紑 phù, phủ (fóu) — (Tính) Sạch sẽ, tinh khiết
- 罘 phù, phầu (fú) — cái lưới săn thỏ
- 𦊦 phù (fú)
- 䍖 phù (fú)
- 𦊠 phù
- 罦 phù (fú) — cái lưới săn thỏ
- 𦊾 phầu, phù (fú)
- 𦋄 phù
- 𦋵 phù
- 芙 phù, giầu, phù (fú) — (xem: phù dung 芙蓉)
- 芣 phù, búp, bút (fú) — (xem: phù dĩ 芣苢)
- 苻 phù, bùa, phù (fú) — cò phù, cỏ mắt quỷ
- 䓏 phù (fū)
- 蚨 phù, phù (fú) — (xem: thanh phù 青蚨)
- 𧉈 phù, vọp (fú)
- 蜉 phù, phù (fú) — (xem: phù du 蜉蝣)
- 𧕰 phù
- 𧖚 phù (fú)
- 郛 phu, phù (fú) — khu ngoài thành, ngoại ô
- 酻 phù, tuý (zuì)
- 𰽮 phù
- 鉜 phù (fú) — Phù âu 鉜鏂: Cái đinh thật lớn.
- 鳧 phù (fú) — vịt trời
- 𩾖 phù