Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là pha
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là pha: 17 chữ, như 𠠉, 𠶊, 坡, 岥, 𡶅, 𡶆. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 𠠉 pha
- 𠶊 bè, pha
- 坡 ba, pha, bờ (pō) — dốc, nghiêng, chếch
- 岥 pha (pō) — Sườn núi đá.
- 𡶅 ba, pha (pǒ)
- 𡶆 ba, pha
- 披 phi, bia, bờ (pī) — cái giá kèm theo áo quan để khỏi nghiêng đổ
- 波 ba, ba, bể (bō) — sóng nhỏ
- 玻 pha, pha (bō) — (xem: pha ly 玻璃)
- 𤿺 pha
- 簸 bá, pha (bò) — cái sàng, cái nia
- 萉 phì, phí, phỉ (fèi) — (Danh) Hạt vừng, hạt mè.
- 葩 ba, ba, hoa (pā) — hoa
- 陂 pha, bi, bí (bēi) — dốc, nghiêng, chếch
- 𨸭 bi, pha (pō)
- 颇 pha, phả, pha (pō) — nghiêng, lệch
- 頗 pha, phả, pha (pō) — nghiêng, lệch