Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là phan

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là phan: 32 chữ, như 㐴, 𠔀, 𠬜, 𡊄, 𡴂, 幡. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 㐴 phan
  • 𠔀 cửu, phan (bān)
  • 𠬜 phan (pān)
  • 𡊄 biện, phan, phanh (fèn)
  • 𡴂 phan
  • 幡 phiên, phan, phan (fān) — cờ hiệu
  • 𢇪 ba, phan, phiên
  • 𢌬 cửu, phan, là
  • 扳 ban, bản, phan (bān) — vin, vịn, bám, kéo, nắm chặt
  • 拌 phan, bạn, bàn (bàn) — quấy đều, nhào, trộn
  • 拚 biện, phan, phanh (pàn) — vỗ tay quét rác
  • 𢪴 banh, biện, bính
  • 𢬵 bạn, biện, phan (pīn)
  • 𢱰 biện, phan, phanh
  • 𢲔 ban, phan, bâng (pàn)
  • 𢶳 biện, phan, phanh
  • 𢸅 phan
  • 攀 phan, phàn, phan (pān) — vin, vịn tay
  • 旛 phan, phan, phiến (fān) — cánh phan (cờ có lụa rủ xuống)
  • 𣝴 phan (pān)
  • 潘 phan, bàn, phan (pān) — họ Phan
  • 𤄜 bàn, phan
  • 璠 phan (fán) — (xem: dư phan 璵璠)
  • 番 phiên, ba, bà (fān) — khoẻ mạnh
  • 𤳖 ba, phan, phiên (bān)
  • 秚 bạn, phan (bàn)
  • 䆺 bàn, phan
  • 籓 phiên, phan, phiên (fān)
  • 𥸨 bá, bổ, phan
  • 𥻫 ba, phan, phiên
  • 藩 phiên, phan, phen (fān) — bờ rào
  • 𧰨 phan (gèng)