Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là phi
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là phi: 112 chữ, như 不, 丕, 𠀚, 𠃧, 𱎇, . Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 不 bất, bưu, bỉ (bù) — không, chẳng
- 丕 phi, bậy, chăng (pī) — lớn lao
- 𠀚 bất, bỉ, bưu (bù)
- 𠃧 phi
- 𱎇 phi
- phi
- 亴 phi (yòu)
- 伓 phi (pī)
- 伾 phi (pī) — Phi phi
- phi
- 𠙐 bất, bỉ, bưu
- 剕 phí, phỉ, phi (fèi) — hình phạt chặt chân
- 㔻 phi (pī)
- 𠦓 phi
- 厞 phi (fèi) — (Tính) Che, lấp.
- 呸 phi, phôi, bậy (pēi) — ô hay, hừ, úi chà (thán từ)
- 妃 phi, phối, phi (fēi) — phi (vợ vua)
- 𡚱 phi, phối
- 妚 bi, phi, phôi (fǒu)
- 𡝑 phi, phối
- 婓 phi (fēi) — Phi phi: Đi qua đi lại.
- 婔 phi (fēi)
- 𡝞 phi, phối
- 岯 bi, phi (pī)
- phi
- 𢒎 phi, bay — Như chữ phi 飛.
- phi
- 𢓖 phi (pī)
- 扉 phi, phi (fēi) — cánh cửa
- 披 phi, bia, bờ (pī) — cái giá kèm theo áo quan để khỏi nghiêng đổ
- 抷 phơ, phi (pī)
- 㩺 bia, phi
- 斐 phỉ, phi, phỉ (fěi) — văn vẻ
- 旇 mỹ, phi (pī) — Dáng cờ bay.
- 毞 bì, phi (bǐ)
- 𣬾 mao, phi
- 𤇨 phi, phơi (pēi)
- 狉 phi (pī) — con chó con
- 狓 phi, bẽ (pí) — (xem: phi xương 狓猖)
- 𤞜 phi
- 𤱍 phi (pǒ)
- 疿 phi, phí, khú (fèi) — bị trúng gió
- 痱 phi, phỉ, phỉ (fèi) — bị trúng gió
- 𤷂 phi, phị, phì (zhòng)
- 𤿎 bia, phi (pī)
- 𤿐 bia, phi (pī)
- 𥝣 phi
- 秠 phi (pī) — Hột lúa mà trong có hai hạt gạo
- 𥞶 phi
- 纰 bì, phi, phi (pī) — lỗi, bất cẩn
- 紕 phi, bì, bỉ (pī) — lỗi, bất cẩn
- 绯 phi, phi (fēi) — lụa đào, lụa đỏ
- 𦀘 bì, phi
- 緋 phi, phi (fēi) — lụa đào, lụa đỏ
- 翍 phi (pī) — Bay tả tơi.
- 𦐢 phi
- 𦐭 phi
- 𦒮 phi, lông
- 耚 phi, bừa (pī) — (Động) Cày đất.
- 苤 phiết, phi, phiết (piě) — (xem: phiết lam 苤藍,苤蓝)
- 菲 phi, phỉ, phi (fēi) — thơm tho
- 𦻥 phi
- 蕜 phi (fěi)
- 蜚 phỉ, phi, bay (fēi) — một loài sâu ăn lúa
- 被 bị, bí, phi (bèi) — áo ngủ
- 裶 phi (fēi) — Phi phi 裶裶: Dáng quần áo súng sính.
- 𧧺 bì, phi (pī)
- 豾 phi (pī) — Con cáo con.
- 𨅥 phí, bay, phi
- 邳 bi, phi (pī) — vui mừng
- 铍 phi (pí) — cái gươm vỏ hình như con dao
- 𰽧 phi
- 鈹 phi, phi (pī) — cái gươm vỏ hình như con dao
- 鉟 phi (pī) — Loại dáo vừa có mũi nhọn để đâm, vừa có lưỡi sắc để chém.
- 銔 phi (pī)
- 䤵 phi, phay, phỉ (fēi)
- 𨲐 phi
- 𨵈 phi (fēi)
- 陫 phỉ, phi (fèi) — đau lòng
- 𨻃 phi
- 霏 phi, phay, phi (fēi) — lả tả, lã chã, lất phất (mưa, tuyết)
- 非 phi, phỉ, phi (fēi) — không phải
- 䨾 phi (fěi)
- 啡 phê, phi, phôi (fēi) — (xem: già phê 咖啡)
- 𩇪 phi
- 飞 phi, phi (fēi) — bay
- 飛 phi, bay, phi (fēi) — bay
- 𩙱 phi
- 䬠 phi
- 馡 phi, phỉ (fēi) — thơm phức
- 𬳵 phi (pī)
- 𬴂 phi (fēi)
- 䮆 phi
- 駓 phi (pī) — Loài ngựa khoang, lông trắng vàng lẫn lộn
- 𩣚 phi (bǐ)
- 騑 phi (fēi) — con ngựa đóng phía ngoài trong xe tứ mã
- 𩥰 phi
- 𩦎 phi (fēi)
- 䯱 phi (fù) — tóc bù xù
- 𩬋 phi
- 髬 phi (pī) — Như chữ Phi 䯱.
- 𩬴 phi
- 𩯃 phi (fèi)
- 𲌬 phi
- phi
- 𱇝 bì, phi
- 魾 bì, phi (pī) — Con cá mè
- 鲱 phi, phi (fēi) — cá lầm
- 𩶨 bì, phi
- 鯡 phi, phi (fēi) — cá lầm
- 𩹉 phi (féi)
- 䲹 phi (pí)