Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là sài

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là sài: 22 chữ, như 侪, 㑪, 𠉸, 偨, 儕, 喍. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 侪 sài, sài (chái) — lũ, chúng, bọn
  • 㑪 sài, te, tê (chái)
  • 𠉸 sài, te (chái)
  • 偨 sai, sài, thài (cī) — Xem các từ ngữ Sai trì 偨池, Sai trĩ 偨傂.
  • 儕 sài, sài, tê (chái) — lũ, chúng, bọn
  • 喍 sài, rầy, xài (chái) — (Động) “Nhai sài” 啀喍: xem “nhai” 啀.
  • 柴 sài, si, trại (chái) — củi đun
  • 犲 sài (chái)
  • 𤝔 sài
  • 𤝦 sài
  • 𤞗 sài
  • 𤠌 sài
  • 㾹 sài (chái)
  • 祡 sài (chái) — đốt củi tế trời, tế thần
  • 𥚨 sài
  • 茈 tì, tử, sài (zǐ) — xem: phù tì 鳧茈 tên một loại cỏ dùng làm thuốc, như: tử hồ 茈胡
  • 𦶉 sài, tì, tử
  • 豺 sài, sài (chái) — chó sói
  • 龇 sài, thử, thử (zī) — nhe răng, nhăn răng
  • 齜 sài, thử, thử (chái) — nhe răng, nhăn răng
  • 𪗶 sài, thử
  • 𪘿 sài, thử