Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là sán

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là sán: 22 chữ, như 振, 掁, 汕, 灿, 𬊤, 燀. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 振 chấn, chân, chẩn (zhèn) — rung động
  • 掁 trành, sán (chéng) — đụng, chạm, va phải
  • 汕 san, sán, sán (shàn) — cái sán
  • 灿 xán, sán, xán (càn) — (xem: xán lạn 燦爛)
  • 𬊤 sán, xiển, đặn (chǎn)
  • 燀 sán, xiển, xên (chǎn) — Khó khăn
  • 燦 xán, sán, xán (càn) — (xem: xán lạn 燦爛)
  • 璨 xán, sán (càn) — (xem: thôi xán 璀璨)
  • 疝 sán, sán (shàn) — bệnh sán, sa đì
  • 𥹏 sán, xán
  • 𥹛 sán, xán
  • 粲 xán, sán, sán (càn) — gạo đã giã kỹ
  • 𥺤 sán, xán
  • 讪 san, sán, sán (shàn) — chê cười
  • 訕 san, sán, sán (shàn) — chê cười
  • 赸 san, sán, sán (shàn) — nhảy nhót
  • 趁 sấn, sán, sắn (chèn) — đuổi theo
  • 钐 sam, sán (shān) — nguyên tố samari, Sm
  • 釤 sam, sàm, sám (shān) — nguyên tố samari, Sm
  • 䥇 sam, sán, tiêm (shàn)
  • 鎮 trấn, chắn, chận (zhèn) — canh giữ
  • 鐥 sam, sán (shàn)