Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là tí
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là tí: 58 chữ, như 伺, 𠙭, 𠨽, 𡐫, 子, 㜽. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 伺 tí, tý, tứ (sì) — chờ đợi dò xét, thăm dò
- 𠙭 tí, tử, tý
- 𠨽 tí, tý (bì)
- 𡐫 bì, tí, tử
- 子 tử, tí, tý (zǐ) — Tý (ngôi thứ nhất hàng Chi)
- 㜽 tí, tử, tý (zǐ)
- tí
- 𡥎 chí, tí, tích (cí)
- 𡿹 tí, tử, tý
- 𢀇 tí, tử, tý
- 𢀈 tí, tử, tý
- 𢀉 tí, tử, tý
- 庇 tý, tí, tí (bì) — che trở
- 𢋀 tí, tý
- 𢍉 tí, tý (qí)
- 𢮅 tí, tý
- 𦙼 chí, tí, tích
- 𦚚 chí, tí, tích
- 臂 tí, tý, tí (bì) — cánh tay
- 𦡍 tí, tý
- 𦡜 tí, tý
- 枲 tỉ, tỷ, tí (xǐ) — cây gai cái
- 𣕓 tí, tử, tý
- 比 tỷ, tỉ, bỉ (bǐ) — so sánh, đọ, bì
- 𣱇 tí, tứ, tý
- 洓 tí, tý (sè)
- 淅 tí, tích, tý (xī) — (tiếng mưa rơi)
- 渍 tí, tý, tứ (zì) — ngâm, tẩm, thấm
- 𣶁 tí, tích, tý
- 漬 tí, tý, tứ (zì) — ngâm, tẩm, thấm
- 𣿙 tí, tý
- 畀 tí, tý, tí (bì) — ban cho
- 畁 tí, tý (bì)
- 𢌿 tí, tý
- 𢍁 cử, tí, tý
- 痹 tí, tý, tê (bì) — bị tê liệt
- 痺 tê, ty, tí (pí) — bị tê liệt
- 𤺒 tí, tý
- 𤻖 tê, tí, tý (bì)
- 㫮 tí, trại, tý
- 眥 trại, tí, tý (zì) — vành mắt
- 眦 tí, trại, tý (zì) — Giản thể của chữ 眥.
- 𥈐 tí, trại, tý
- 积 tích, tí, tích (jī) — chứa chất, tích, dồn lại
- 𥡯 tí, tích, tý
- 𥢼 tí, tích, tý
- 箅 bế, ty, tí (bì) — cái vỉ đan bằng tre
- 𥺚 tí, tích, tý (xí)
- 𥼔 tí, tích, tý
- 細 tế, té, tế (xì) — nhỏ bé
- 胔 tí, tích, tý (zì) — thịt thiu thối
- 𧆰 tí, tử, tý (zǐ)
- 䙾 dị, thi, tí (shī)
- 訾 ti, ty, tí (zī) — rỉa rói, chỉ trích, mắng nhiếc
- 試 thí, thi, thử (shì) — thử, thử nghiệm
- 𧩢 tí, tý
- 𧬟 tí, tý
- 𩂴 tí, tý (sè)