Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là thù
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là thù: 48 chữ, như 侏, 俦, 𠍻, 儔, 𠘧, 𠧐. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 侏 chu, thù, thù (zhū) — lùn, còi, nhỏ bé
- 俦 thù, trù, thù (chóu) — lũ, bọn
- 𠍻 thù, trù
- 儔 thù, trù, thù (chóu) — lũ, bọn
- 𠘧 thù (shū)
- 𠧐 sưu, thù (chōu)
- 𠵁 thù
- 𠾉 chú, thù, trù
- 㘜 thù (chǐ)
- 𡕑 thù, trù
- 𡚾 thù, xu (shū)
- 姝 xu, thù, xu (shū) — con gái đẹp
- 𡥛 thù
- 𢎦 thù
- 𢛇 thù
- 𢢧 thù
- 杸 thù (shū)
- 殊 thù, thò, thù (shū) — chấm dứt, xong hết
- 殳 thù, thù (shū) — thù (binh khí)
- 洙 chu, thù, chau (zhū) — sông Thù
- 犨 sưu, thù (chōu) — tiếng trâu thở
- 犫 sưu, thù (chōu) — tiếng trâu thở
- 茱 thù, giầu, thù (zhū) — (xem: thù du 茱萸)
- 蛛 thù, chu, châu (zhū) — (xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
- 𬣱 chú, thù
- 𫌵 thù
- 𧦴 thù (chá)
- 詧 sát, sát, thù (chá) — xem kỹ
- 詶 chú, thù (zhòu) — nguyền rủa
- 讎 thù, cừu, thù (chóu) — thù địch
- 讐 thù, cừu, thù (chóu) — thù địch
- 𨐅 thù (shū) — cái cần xe
- 軗 thù (shū) — cái cần xe
- thù
- 酧 thù, thù (chóu) — mời rượu
- 酬 thù, thò, thù (chóu) — mời rượu
- 𨠩 thù
- 𨢫 đạo, thù, trù
- 𨣊 đạo, thù, trù
- 醻 thù, trù, đạo (chóu) — chủ rót rượu lại mời khách
- 铢 thù (zhū) — thù (đơn vị đo, bằng 1/24 lạng)
- 銖 thù (zhū) — thù (đơn vị đo, bằng 1/24 lạng)
- 雔 thù (chóu) — đôi chim
- 𩀕 thù
- 雠 thù (chóu) — thù địch
- 骽 thối, thù (tuǐ) — đùi, phần trên của chân
- 𬹣 chu, thù (zhū)
- 鼄 chu, thù (zhū) — (xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)