Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là thăng
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là thăng: 27 chữ, như 勝, 𦫵, 升, 呏, 堘, 塍. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 勝 thắng, thăng, sền (shèng) — được, thắng lợi
- 𦫵 thăng (shēng)
- 升 thăng, thâng, thưng (shēng) — bay lên
- 呏 thăng (shēng) — ga-lông (đơn vị đo dung tích của Anh, Mỹ)
- 堘 thăng (chéng) — Xưa dùng như “thăng” 塍.
- 塍 thành, thăng, thăng (chéng) — thửa ruộng cấy lúa
- 塖 thành, thăng (chéng)
- 𡏕 thành, thăng (chéng)
- 㚈 thăng
- 斘 thăng (shēng)
- 昇 thăng, thăng (shēng) — bay lên
- 胜 thắng, thăng, tinh (shèng) — được, thắng lợi
- 𣎒 thành, thăng
- 𣫤 thăng
- 畻 thành, thăng (chéng)
- 𤳁 thành, thăng
- 𤳔 thành, thăng
- 𤳮 thành, thăng
- 𦩱 thành, thăng
- 𧑥 đặc, đằng, thành
- 𧿘 thăng
- 𨁠 thăng (shēng)
- 阩 thăng (shēng)
- 陞 thăng, thăng (shēng) — bay lên
- 陹 thăng (shēng)
- 䮴 đăng, mó, thăng (dèng)
- 鼟 thăng (tēng) — tiếng trống thùng thùng