Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là thố
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là thố: 32 chữ, như 兎, 兔, 剒, 𠝜, 𠟏, 厝. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 兎 thỏ, thố, thỏ (tù) — con thỏ
- 兔 thỏ, thố, thỏ (tù) — con thỏ
- 剒 thố, tách (cuò) — chém, cắt
- 𠝜 thố
- 𠟏 thố
- 厝 thác, thố, thố (cuò) — để, đặt
- 𠪞 thác, thố
- 堍 miễn, thỏ, thố (tù) — vệ cầu
- 𢉕 duật, húc, quyệt
- 措 thố, trách, láp (cuò) — thi thố ra
- 𢵄 thố, trách
- 昔 tích, thác, thố (xī) — xưa, cũ, trước kia
- 㫺 thác, thố, tích
- 𣊦 thác, thố, tích
- 𦠡 thác, thố, tích
- 檡 đồ, thỏ, thố (zhái)
- 𤰻 thác, thố, tích (tián)
- 瘄 thác, thố (cù)
- 𥕉 thác, thố
- 粗 thô, thố, to (cū) — to, thô, sơ sài
- 莵 đồ, thỏ, thố (tù)
- 菟 thố, thỏ, đồ (tù) — (xem: thố ty 菟絲,菟丝)
- đồ, thố
- 𧈋 đồ, thỏ, thố
- 逪 thác, thố (cuò)
- 酢 tạc, thố, tạc (zuò) — khách rót rượu cho chủ
- 醋 thố, tạc, thố (cù) — giấm
- 𨣋 tạc, thố
- 错 thác, thố, thác (cuò) — hòn đá mài
- 錯 thác, thố, thác (cuò) — hòn đá mài
- 䥘 thác, thố (cù)
- 䱹 tạc, thố, trả (nà)