Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là thinh

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là thinh: 18 chữ, như 声, 庁, 廳, 桯, 汀, 淸. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 声 thanh, thanh, thênh (shēng) — tiếng, âm thanh
  • 庁 sảnh, thính, sảnh (tīng) — phòng khách
  • 廳 sảnh, thinh, thính (tīng) — phòng khách
  • 桯 doanh, thinh, tinh (tīng) — cán
  • 汀 đinh, đênh, đinh (tīng) — bãi sông
  • 淸 thanh, thinh (qīng) — trong sạch (nước)
  • 清 thanh, sảnh, thanh (qīng) — trong sạch (nước)
  • 烃 hĩnh, thinh (tīng) — hydrocacbon (hoá học)
  • 𤇂 thinh
  • 烴 hĩnh, kính, thinh (tīng) — hydrocacbon (hoá học)
  • 聲 thanh, thinh, thanh (shēng) — tiếng, âm thanh
  • 聽 thính, thinh, thính (tīng) — nghe
  • 請 thỉnh, tình, tính (qǐng) — mời mọc
  • 青 thanh, thanh, thênh (qīng) — xanh, màu xanh
  • 䩠 thinh
  • 鞓 thinh (tīng) — dây thắt lưng bằng da, đai da
  • 鲭 chinh, thinh, thanh (qīng) — cá nấu lẫn với thịt
  • 鯖 chinh, thinh, thanh (qīng) — cá nấu lẫn với thịt