Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là thuẫn

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là thuẫn: 10 chữ, như 𠩮, 揗, 楯, 𣛝, 𣦝, 盾. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 𠩮 my, thuẫn
  • 揗 thuẫn, tuần, tuần (xún) — vỗ về, an ủi, chia buồn
  • 楯 thuẫn, thuẫn (shǔn) — cái khiên, cái mộc
  • 𣛝 thuẫn
  • 𣦝 thuẫn, tồn
  • 盾 thuẫn, my, thuẫn (dùn) — lông mày
  • 𲲝 thuẫn (dū)
  • 𥍿 my, thuẫn
  • 蹲 thuẫn, tồn, tỗn (dūn) — ngồi xổm
  • 鷷 thuẫn, tồn (zūn)