Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là tra

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là tra: 50 chữ, như 𠞊, 𠭯, 吒, 喳, 奓, 𢩩. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 𠞊 sà, tra (chā)
  • 𠭯 tra (zhā)
  • 吒 trá, tra, sá (zhā) — (tên riêng)
  • 喳 tra, tra (zhā) — xì xào, thì thầm
  • 奓 xa, tra, trá (shē) — xoã, xoè
  • 𢩩 sa, tra, xoa
  • 扠 sa, tra, xoa (chā) — gắp lấy
  • 抯 tra, vả, thả (zhā) — Như chữ Tra 摣.
  • 拃 tra, tạt (zhǎ) — gang tay
  • 挓 trát, tra, sá (zhā) — dang tay ra
  • 揸 tra, tra (zhā) — nặn, nhúm lấy
  • 搽 trà, chà, trà (chá) — bôi, thoa
  • 摣 tra (zhā) — vê, nắn, nặn
  • 𢲽 sai, sỉ, trỉ
  • 𢸉 tra
  • 𢹓 sa, tra, xoa
  • 㪥 tra (zhā)
  • 𦟰 tra
  • 柤 tra, trở, vả (zhā) — (Danh) Cây tra. Cũng như “tra” 樝.
  • 查 tra, già, tra (chá) — cái bè
  • 査 tra (chá)
  • 𣕈 tra
  • 楂 sa, tra, tra (zhā) — cây tra
  • 槎 sà, tra, sậy (chá) — chặt ngang cây, phát cây
  • 𣕗 sà, tra (chá)
  • 樝 tra, tra (zhā) — cây tra
  • 𣙁 tra
  • 𣞚 sà, tra
  • 渣 tra, tra (zhā) — cặn bã
  • 溠 tra, trá (zhà) — sông Trá (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc, còn gọi là sông Phù Cung 扶恭)
  • 㾴 tra, trá
  • 𤿚 cha, tra (cū)
  • 皶 tra (zhā)
  • 皻 cha, tra (zhā) — mũi nổi nốt đỏ
  • 砟 tra (zhǎ)
  • 碴 tra, tra (chá) — mảnh vụn
  • 𥹁 tra
  • 𦉆 tra (chá)
  • 󰦨 tra
  • 苴 tư, bao, thư (jū) — giống cỏ nổi trên mặt nước cỏ nhào với phân
  • 茬 tra, tra (chá) — cọng, gốc rạ
  • 蹅 tra, đạp, tra (chǎ) — lội, dầm (mưa)
  • 𬬺 sừ, tra, trở
  • 鉏 trở, sừ, tra (chú) — cái bừa (xem: trở ngữ 鉏鋙)
  • 馇 tra (chā)
  • 餷 tra (chā)
  • 󰙲 tra
  • 齄 tra (zhā) — Mụn mọc ở mũi. Như chữ 齇.
  • 齇 tra (zhā) — mũi mọc mụn đỏ
  • 𪖸 tra