Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.

Chữ Hán đọc là vu

Chữ Hán, chữ Nôm đọc là vu: 60 chữ, như 于, 亏, 亐, 𠮎, 吁, 𭇹. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.

  • 于 vu, hu, ư (yú) — đi
  • 亏 khuy, vu, khuây (kuī) — thiếu, khuyết
  • 亐 hu, ư, vu (yú)
  • 𠮎 vu
  • 吁 dụ, hu, hủ (xū) — kêu, gọi, thỉnh cầu ôi, chao ôi (thán từ)
  • 𭇹 vu
  • 喁 ngu, ngung, vu (yóng) — môi cá dẩu lên
  • 𠷸 ngoa, ngu, ngung (é)
  • 圩 vu, khư, vò (wéi) — bờ đập, bờ đê
  • 㚀 hi, hy, khuy
  • 𡓰 khuy, vu
  • 𡷯 vu (wū)
  • 巫 vu, vu (wū) — đồng cốt, cầu cúng
  • 𢀣 vu
  • 庑 vu, vũ, vũ (wǔ) — nhà giữa hai dãy nhà khác
  • 廡 vu, vũ, phũ (wǔ) — nhà giữa hai dãy nhà khác
  • 𢍦 vu
  • 𢍮 vu
  • 杅 vu, vu (yú) — bồn đựng nước
  • 桙 mô, vu (yú)
  • 橆 mô, vô, vu (wú)
  • 𣞤 mô, vô, vu (wú)
  • 㺮 vu (yú)
  • 玗 vu (yú) — Thứ đá quý, gần như ngọc.
  • 㻀 vu (yóu)
  • 𤧙 vu
  • 盂 vu, vu, vò (yú) — cái chén
  • 𥁄 vu
  • 竽 vu, vu (yú) — cái vu (một loại nhạc cụ)
  • 𥫡 vu
  • 纡 hu, u, vu (yū) — quanh co
  • 䊸 hu, u, vu
  • 紆 hu, u, vu (yū) — quanh co
  • 𦏻 vu (yú)
  • 芋 vu, dụ, hu (yù) — ở, cư trú to lớn cây khoai nước, cây khoai sọ
  • 芜 vu, vu (wú) — bỏ hoang
  • 蕪 vu, vu (wú) — bỏ hoang
  • 衧 vu (yú) — Cái áo có tà dài.
  • 𧘚 vu, khuy
  • 𧘎 vu
  • 𧘘 vu
  • 诬 vu, vu (wū) — xằng bậy (không mà nói có)
  • 訏 hu, hủ, vu (xū) — khoe khoang
  • 誈 vu (wū)
  • 𰶀 vu
  • 誣 vu, vu (wū) — xằng bậy (không mà nói có)
  • 𧨆 vu
  • 𧨈 linh, vu (líng)
  • 𧩄 vu
  • 𧪮 hoa, vu (yú)
  • 謣 vu (yú) — Nói bậy. Ăn không nói có
  • 譃 hư, khư, vu (xū)
  • 迂 vu, vu (yū) — đường xa
  • 迃 vu (yū)
  • 𨑛 vu
  • 邘 vu (yú) — nước Vu
  • 𨙱 vu
  • 雩 vu, vụ, vu (yú) — tế đảo vũ, tế cầu mưa
  • 𩁹 vu (yú)
  • 𪚠 vu (lóng)