Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là xí
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là xí: 56 chữ, như 企, 𠇈, 侈, 𠈮, 厕, 厠. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 企 xí, xí (qǐ) — kiễng chân
- 𠇈 tiên, xí (xiān)
- 侈 xỉ, xí, đứa (chǐ) — phí phạm, phí của
- 𠈮 xí
- 厕 xí, trắc, sí (cè) — bên cạnh
- 厠 xí, lịch, trắc (cè) — bên cạnh
- 呮 khí, kì, kịch (qì)
- 啻 sí, thí, thỉ (chì) — những
- 𠺏 sí, thí, xí
- 𠺪 xí (qì)
- 屣 tỉ, tỷ, xí (xǐ) — giày, dép
- 帜 xí, xí (zhì) — cờ hiệu
- 𢂴 xí
- 幟 xí, xí (zhì) — cờ hiệu
- 廁 xí, trắc, xía (cè) — bên cạnh
- 𢡠 xí
- 𢧾 sí, xí
- 𢨙 sí, xí
- 𢺵 khí, kĩ, kịch (qì)
- 旘 xí (zhì)
- 𣄞 xí
- 炽 sí, sí, xí (chì) — lửa cháy mạnh
- 熾 xí, sí, sí (chì) — lửa cháy mạnh
- 𤎷 sí, xí
- 𤐦 sí, xí
- 𥏛 sí, xí
- 𥩶 sí, thí, xí (chì)
- 糦 xí (xī) — Như chữ Xí 饎.
- xí
- 织 chức, chí, xí (zhī) — dệt vải
- 𥿮 chí, chức, xí (zhì)
- 𦀂 chí, chức, xí (cái)
- 𦀗 chí, chức, xí
- 𦁋 chí, chức, xí
- 𦁓 chí, chức, xí
- 𦃎 chí, chức, xí
- 織 chức, chí, xí (zhī) — dệt vải
- 職 chức, dặc, xí (zhí) — phần việc về mình
- 訲 sí, thí, xí (yì)
- 𧹹 sí, xí
- 𧿍 khí, kì, kịch
- 跂 xí, khí, kì (qí) — ngón chân thừa
- 𨀣 xí
- 𨕟 trắc, xí
- 𩋀 tỉ, tỷ, xí
- 𩌦 tỉ, tỷ, xí (xǐ)
- 𩌳 tỉ, tỷ, xí
- 𩛉 sí, xí
- 𱄆 sí, xí
- 𩜂 sí, xí
- 𩜮 sí, xí
- 𩝮 sí, xí
- 𩞡 sí, xí (chì)
- 饎 sí, xí (xī) — rượu và thức ăn
- 𩟄 sí, xí
- 𩨝 khí, kì, kịch (qí)