Gõ chữ Hán/Nôm, âm Hán-Việt hoặc Nôm (ví dụ “ruộng”), số nét, hoặc kết cấu như 門+各.
Chữ Hán đọc là xúc
Chữ Hán, chữ Nôm đọc là xúc: 80 chữ, như 亍, 促, 𠋰, 傶, 𠎰, 𠏔. Xem nghĩa, âm Hán Việt, pinyin, số nét và bộ thủ của từng chữ.
- 亍 súc, xúc, súc (chù) — bước chân phải
- 促 xúc, thúc, thúc (cù) — vội vã, gấp
- 𠋰 thích, xúc
- 傶 thấu, thích, xúc (qī)
- 𠎰 thích, xúc
- 𠏔 túc, xúc
- 𠑯 túc, xúc
- 𠮋 thú, xúc
- 娖 sác, sước, xúc (chuò) — chỉnh lý, chỉnh đốn, làm cho ngay ngắn
- 𡝈 xúc
- 婼 nhược, nhi, xúc (ruò) — (xem: nhược khương 婼羌) không thuận, không xuôi
- 𡟌 xúc
- 𡫁 thích, xúc (qī)
- 憱 túc, xúc (cù) — gấp rút, cấp bách
- 𢦫 thích, xúc
- 戚 thích, xúc, thích (qī) — thương, xót
- 𢧯 thích, xúc
- 数 số, sác, sổ (shù) — số lượng
- 數 số, sổ, sác (shŭ) — số lượng
- 𡢏 sác, sổ, xúc
- 𢿘 sác, sổ, xúc
- 𢿙 sác, sổ, xúc
- 𣀭 sác, sổ, xúc
- 斶 xúc (chù) — (tên người)
- 臅 xúc (chù) — Lớp mỡ trong bụng trong ngực.
- 槒 súc, xúc (xù)
- 𣢰 túc, xúc (zú)
- 歜 xúc (chù) — giận giữ
- 𣯫 lâu, sác, sổ
- 㹱 thước, xúc (què) — người nước Tống gọi con chó là thước như chữ "xúc" 促
- 矗 súc, sốc, xúc (chù) — vời vợi, sừng sững
- 竐 sức, xúc (chù)
- 䇍 sức, xúc (chù)
- 𧃏 xúc (chù)
- 𧢻 xúc (chù)
- 𧣈 xúc (chù)
- 触 xúc, xúc (chù) — húc, đâm
- 觸 xúc, húc, húc (chù) — húc, đâm
- 𧥘 xúc
- 𰵴 tịch, xúc
- 諔 xúc, tịch (chù) — (Tính) Kì dị, quỷ dị.
- 𧺥 thú, xúc
- 趋 xu, xúc, xu (qū) — chạy mau, rảo bước, đi nhanh
- 𧻃 thú, xúc
- 趍 tri, xu, xúc (chí) — chạy mau, rảo bước, đi nhanh
- 𧻫 xu, xúc
- 𧻬 xu, xúc
- 趗 xúc (cù) — Như chữ Xúc 促.
- 𧻻 xúc
- 𧻽 thú, xúc
- 𧼈 thú, xúc
- 𧼝 thú, xúc
- 趣 thú, xúc, thú (qù) — thú vui, ham thích
- 𧼜 xu, xúc (cù)
- 趨 xu, xúc, so (qū) — chạy mau, rảo bước, đi nhanh
- 𧾉 thú, xúc
- 𧾶 xu, xúc
- 䟟 xúc (cù)
- 踀 sức, xúc (chuò)
- 踓 thúc, thuỷ, xúc (wěi)
- 䠓 túc, xúc (qiū)
- 踿 túc, xúc (cù)
- 𨃘 xu, xúc (zōu)
- 䠞 túc, xúc (cù)
- 蹙 túc, xúc, xúc (cù) — gấp rút, cấp bách
- 蹜 súc, xúc, tốc (sù) — bước đi rụt rè, lần từng bước
- 蹴 thúc, xúc, xúc (cù) — bước xéo gót, rảo bước
- 蹵 thúc, xúc (cù) — bước xéo gót, rảo bước
- 𨇳 thúc, túc, xúc
- 𨈄 túc, xúc
- 𨉌 thúc, xúc
- 鏚 thích, thích, xúc (qī)
- 𫖹 túc, xúc
- 顣 túc, xúc (cù) — nhăn, cau mày
- 𩖑 túc, xúc
- 龊 xúc, xúc, xóc (chuò) — (xem: ác xúc 齷齪,龌龊)
- 齪 xúc, sức (chuò) — (xem: ác xúc 齷齪,龌龊)
- 𪘏 sức, xúc
- 𪘛 sức, xúc
- 𪘮 sức, xúc